Tổng hợp tên tiếng Anh cho bé gái hay và ý nghĩa nhất
Menu

Tổng hợp tên tiếng Anh cho bé gái hay và ý nghĩa nhất

0 Comments


Sinh con ra ngoài chọn năm sinh cha mẹ còn đặc biệt quan tâm tới đặt tên cho con. Hiện nay ngoài tên khai sinh của con thì nhiều gia đình thích đặt biệt danh cho con hay đặt tên cho con bằng Tiếng anh. Dưới đây là một số tên Tiếng Anh cho bé hay và ý nghĩa cho các cha mẹ tham khảo.

Tên tiếng anh cho bé gái là những tên để tăng thêm phần đáng yêu và còn thể hiện sự cao quý, ngoan ngoãn, thông minh…mà cha mẹ muốn khi gọi tên con sẽ nhớ về những điều tốt đẹp nhất.

Ngày nay việc đặt tên hay biệt danh cho con bằng tiếng Anh đang ngày càng phổ biến

Không phải là ngẫu nhiên mà các bậc cha mẹ thường thích đặt tên tiếng Anh cho con. Bởi vì tên tiếng Anh không chỉ phù hợp với xã hội phát triển như hiện nay mà nó còn mang những ý nghĩa đặc biệt mà cha mẹ muốn gửi gắm theo con suốt cả cuộc đời.

  1. Tên tiếng Anh cho con gái với nghĩa “mạnh mẽ”, “dũng cảm” hay “chiến binh”

Alexandra – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

Edith – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”

Hilda – “chiến trường”

Louisa – “chiến binh nổi tiếng”

Matilda – “sự kiên cường trên chiến trường”

Bridget – “sức mạnh, người nắm quyền lực”

Andrea – “mạnh mẽ, kiên cường”

Valerie – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”

2 Tên tiếng anh cho con thể hiện sự “Thông thái” hay “cao quý”

Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”

Alice – “người phụ nữ cao quý”

Bertha – “thông thái, nổi tiếng”

Clara – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”

Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)

Gloria – “vinh quang”

Martha – “quý cô, tiểu thư”

Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”

Regina – “nữ hoàng”

Sarah – “công chúa, tiểu thư”

Sophie – “sự thông thái”

3 Tên tiếng Anh cho bé gái thể hiện “Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”, “thịnh vượng”

Amanda – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”

Beatrix – “hạnh phúc, được ban phước”

Helen – “mặt trời, người tỏa sáng”

Hilary – “vui vẻ”

Irene – “hòa bình”

Gwen – “được ban phước”

Serena – “tĩnh lặng, thanh bình”

Victoria – “chiến thắng”

Vivian – “hoạt bát”

Cái tên ý nghĩa sẽ theo con suốt cuộc đời

4 Tên tiếng Anh cho bé gái gắn với thiên nhiên

Stella – “vì sao, tinh tú”

Sterling – “ngôi sao nhỏ”

Daisy – “hoa cúc dại”

Flora – “hoa, bông hoa, đóa hoa”

Lily – “hoa huệ tây”

Rosa – “đóa hồng”;

Rosabella – “đóa hồng xinh đẹp”;

Selena – “mặt trăng, nguyệt”

Violet – “hoa violet”, “màu tím”

Azure – “bầu trời xanh”

Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)

Iris – “hoa iris”, “cầu vồng”

Jasmine – “hoa nhài”

Layla – “màn đêm”

Roxana – “ánh sáng”, “bình minh”

5 Tên tiếng anh cho con gái gắn với màu sắc và đá quý

Ruby – “đỏ”, “ngọc ruby”

Scarlet – “đỏ tươi”

Sienna – “đỏ”

Diamond – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)

Jade – “đá ngọc bích”,

Kiera – “cô gái tóc đen”

Gemma – “ngọc quý”;

Melanie – “đen”

Margaret – “ngọc trai”;

Pearl – “ngọc trai”;

6 Tên tiếng anh cho con gái với ý nghĩa “cao quý”, “nổi tiếng”, “may mắn”, “giàu sang”

Florence – “nở rộ, thịnh vượng”

Genevieve – “tiểu thư, phu nhân của mọi người”

Gladys – “công chúa”

Gwyneth – “may mắn, hạnh phúc”

Felicity – “vận may tốt lành”

Helga – “được ban phước”

Hypatia – “cao (quý) nhất”

Ladonna – “tiểu thư”

Martha – “quý cô, tiểu thư”

Meliora – “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn”

Milcah – “nữ hoàng”

Mirabel – “tuyệt vời”

Odette / Odile – “sự giàu có”

Olwen – “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)

Orla – “công chúa tóc vàng”

Pandora – “được ban phước (trời phú) toàn diện”

Phoebe – “tỏa sáng”

Rowena – “danh tiếng”, “niềm vui”

Xavia – “tỏa sáng”

Adela / Adele – “cao quý”

Adelaide / Adelia – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”

Almira – “công chúa”

Alva – “cao quý, cao thượng”

Ariadne / Arianne – “rất cao quý, thánh thiện”

Cleopatra – “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

Donna – “tiểu thư”

Elfleda – “mỹ nhân cao quý”

Elysia – “được ban / chúc phước”

7 Tên với ý nghĩa “xinh đẹp”, “quyến rũ” hay với gắn vẻ ngoài của con người

Amabel / Amanda – “đáng yêu”

Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”

Annabella – “xinh đẹp”

Aurelia – “tóc vàng óng”

Brenna – “mỹ nhân tóc đen”

Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”

Ceridwen – “đẹp như thơ tả”

Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”

Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”

Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”

Doris – “xinh đẹp”

Drusilla – “mắt long lanh như sương”

Dulcie – “ngọt ngào”

Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”

Fidelma – “mỹ nhân”

Fiona – “trắng trẻo”

Hebe – “trẻ trung”

Isolde – “xinh đẹp”

Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”

Keisha – “mắt đen”

Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”

Kiera – “cô bé đóc đen”

Mabel – “đáng yêu”

Miranda – “dễ thương, đáng yêu”

Rowan– “cô bé tóc đỏ”

HT- Khoa Cao đẳng điều dưỡng Sài Gòn t/h

5 (100%) 1 vote